| Màn hình | |
|---|---|
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Độ phân giải | HD+ (720 x 1612 Pixels) |
| Kích thước màn hình | 6.56" - Tần số quét 90 Hz |
| Độ sáng màn hình | 720 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Panda |
| Camera sau | |
| Độ phân giải | Chính 8 MP & Phụ 2 MP |
| Quay phim | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps |
| Đèn Flash | Có |
| Tính năng |
|
| Camera trước | |
| Độ phân giải | 5 MP |
| Tính năng |
|
| Hệ điều hành & CPU | |
| Vi xử lý | MediaTek Helio G85 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz |
| Vi xử lý đồ họa (GPU) | Mali-G52 MP2 |
| Hệ điều hành | Android 13 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| RAM | 4 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB |
| Kết nối | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G |
| Số khe SIM | 2 Nano SIM |
| Wi-Fi |
|
| Định vị |
|
| Bluetooth | v5.3 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
| Jack tai nghe | 3.5 mm |
| Kết nối khác | OTG |
| Pin & Sạc | |
| Dung lượng pin | 5000 mAh |
| Loại pin | Li-Po |
| Hỗ trợ sạc tối đa: | 10 W |
| Công nghệ pin: | Tiết kiệm pin |
| Tiện ích | |
| Tính năng đặc biệt | Cử chỉ thông minhỨng dụng kép (Nhân bản ứng dụng) |
| Bảo mật sinh trắc học | Mở khoá vân tay cạnh viền |
| Kháng nước, kháng bụi | IP54 |
| Thông tin chung | |
| Kích thước | Dài 163.74 mm - Ngang 75.03 mm - Dày 8.16 mm |
| Thời điểm ra mắt | 10/2023 |
| Trọng lượng | 188 gam |
| Màn hình | |
|---|---|
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Độ phân giải | HD+ (720 x 1612 Pixels) |
| Kích thước màn hình | 6.56" - Tần số quét 90 Hz |
| Độ sáng màn hình | 720 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Panda |
| Camera sau | |
| Độ phân giải | Chính 8 MP & Phụ 2 MP |
| Quay phim | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps |
| Đèn Flash | Có |
| Tính năng |
|
| Camera trước | |
| Độ phân giải | 5 MP |
| Tính năng |
|
| Hệ điều hành & CPU | |
| Vi xử lý | MediaTek Helio G85 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz |
| Vi xử lý đồ họa (GPU) | Mali-G52 MP2 |
| Hệ điều hành | Android 13 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| RAM | 4 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB |
| Kết nối | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G |
| Số khe SIM | 2 Nano SIM |
| Wi-Fi |
|
| Định vị |
|
| Bluetooth | v5.3 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
| Jack tai nghe | 3.5 mm |
| Kết nối khác | OTG |
| Pin & Sạc | |
| Dung lượng pin | 5000 mAh |
| Loại pin | Li-Po |
| Hỗ trợ sạc tối đa: | 10 W |
| Công nghệ pin: | Tiết kiệm pin |
| Tiện ích | |
| Tính năng đặc biệt | Cử chỉ thông minhỨng dụng kép (Nhân bản ứng dụng) |
| Bảo mật sinh trắc học | Mở khoá vân tay cạnh viền |
| Kháng nước, kháng bụi | IP54 |
| Thông tin chung | |
| Kích thước | Dài 163.74 mm - Ngang 75.03 mm - Dày 8.16 mm |
| Thời điểm ra mắt | 10/2023 |
| Trọng lượng | 188 gam |